translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "rộng rãi" (2件)
rộng rãi
play
日本語 幅広い
Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
彼は幅広い知識を持っている。
マイ単語
rộng rãi
play
日本語 ゆったり
Quần áo này rộng rãi
この服はゆったりしている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "rộng rãi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "rộng rãi" (7件)
Anh ấy có kiến thức rộng rãi.
彼は幅広い知識を持っている。
Quần áo này rộng rãi
この服はゆったりしている
Không gian phòng rộng rãi.
部屋の空間が広い。
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
Đồng tiền mới sẽ được lưu hành rộng rãi từ tháng sau.
新しい貨幣は来月から広く流通するだろう。
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
これは研究で広く認められている規範である。
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
この事件に関する陰謀論がインターネット上で広く拡散している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)